КОНЧИТЬ, ЗАКОНЧИТЬ, ОКОНЧИТЬ

КОНЧАТЬ – КОНЧИТЬ, ЗАКАНЧИВАТЬ – ЗАКОНЧИТЬ, ОКАНЧИВАТЬ – ОКОНЧИТЬ

кончить, закончить, окончить

Kết luận:

  1. Cả 3 động từ кончить, закончить, окончить đều mang ý nghĩa “kết thúc, hoàn thành việc gì đó”. Chúng có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, chúng khác nhau bởi phạm vi kết hợp các loại bổ ngữ:
  • Кончить có thể kết hợp với cả danh từ cách 4 trực tiếp, cách 5 với giới từ с hoặc động từ nguyên dạng (chưa hoàn thành thể);
  • Закончить kết hợp với danh từ cách 4 trực tiếp hoặc động từ nguyên dạng (chưa hoàn thành thể);
  • Окончить kết hợp với danh từ cách 4 trực tiếp.

         * Khi muốn nói sắp làm xong công việc gì đó hoặc đã làm xong, người Nga sử dụng động từ заканчивать-закончить (không cần kết hợp bổ ngữ): я заканчиваю (sắp xong), закончил/закончила (đã xong). Tránh dùng động từ кончать-кончить trong trường hợp này, sẽ gây cho người nghe hiểu nhầm sang ý nghĩa thứ 6 của động từ này.

  1. Chỉ có động từ кончитьокончить mang ý nghĩa “hoàn thành khoá học, tốt nghiệp”, tuy nhiên khác nhau về văn phong và không gian giao tiếp. Nếu trong giao tiếp dân dã đời thường động từ кончить có thể được sử dụng, nhưng trong sách vở hay những tình huống giao tiếp công việc, khách sáo thì động từ окончить được sử dụng.

Để lại phản hồi

Be the First to Comment!

Notify of
avatar
wpDiscuz