Trang chủ » Что в лоб, что по лбу

Что в лоб, что по лбу

ЧТО В ЛОБ, ЧТО ПО ЛБУ

          Nếu trực dịch câu thành ngữ «Что в лоб, что по лбу», thì chúng ta không xác định nội dung khác nhau giữa đoạn đầu và đoạn cuối của câu. Tuy nhiên vẫn có sự khác biệt nhỏ.

        Cùng so sánh 2 cụm từ đồng nghĩa: глядеть в небо và глядеть на небо. Trong những cụm từ đồng nghĩa này vẫn còn có điểm khác biệt: глядеть в небо có nghĩa «nhìn 1 điểm», còn глядеть на небо — «nhìn lên bề mặt không gian». Xem xét tương tự, cùng giải nghĩa в лоб có nghĩa «nhìn 1 điểm» (ударил пальцем в лоб), còn по лбу — «trên mọi bề mặt» (ударил себя рукой по лбу).

         Những sắc thái khác nhau có thể tìm thấy trong những cụm từ có giới từ gần nghĩa. Cùng so sánh các cụm từ thông dụng nhất:

  • Гулять в лесу — chỉ hành động bị giới hạn — «đi dạo trong vùng đất xác định của khu rừng», còn гулять по лесу — chỉ hành động trải khắp không gian được nói tới.
  • Ездить в города — chỉ hướng chuyển động, còn cụm từ ездить по городам có ý nghĩa phân bố (hành động được phân bố lần lượt đến từng đối tượng).
  • Идти по берегу — chỉ vị trí chuyển động указывается место движения, còn идти вдоль берега — xác định hướng chuyển động trong không gian theo đường thẳng.
  • Картины развешаны на стенах — chỉ vị trí treo các bức tranh, còn nếu nói картины развешаны по стенам, thì bổ sung thêm ý nghĩa hành động treo các bức tranh lên toàn bề mặt đối tượng (bức tường).
  • Туман поднимался от земли — chỉ chỉ hướng chuyển động (mây mù có thể không chạm đất), còn nếu nói туман поднимался с земли, thì nhấn mạnh tới vị trí bắt đầu chuyển động.
  • Спускаться с лестницы có nghĩa là «đi từ bậc trên xuống bậc dưới», còn спускаться по лестнице có nghĩa là «chuyển động trên bề mặt cầu thang» (có thể đi từ đoạn giữa cầu thang xuống).
  • В последнее время — chỉ thời điểm xác định, còn за последнее время — chỉ một đoạn thời gian nào đó.
  • Положение изменилось с приездом отца — chỉ kết quả diễn ra trực tiếp song song với sự kiện, còn nếu nói положение изменилось после приезда отца, thì câu nói có ý kết quả về sau (một thời gian sau khi sự kiện diễn ra).
  • Навещали в праздникинавещали по праздникам — cụm từ thứ 2 chứa thêm sắc thái ý nghĩa khác, chỉ tính chất thường xuyên lặp đi lặp lại của hành động trong khoảng thời gian xác định.

Theo cuốn “ГОВОРИТЕ И ПИШИТЕ ПО-РУССКИ ПРАВИЛЬНО”

của Д.Э. РОЗЕНТАЛЬ

Chia sẻ bài viết này
Vui lòng để lại đánh giá cho bài viết:
0 0
avatar
  Subscribe  
Notify of