Trang chủ » ГОТОВИТЬ(СЯ), ПОДГОТОВИТЬ(СЯ), ПРИГОТОВИТЬ(СЯ)

ГОТОВИТЬ(СЯ), ПОДГОТОВИТЬ(СЯ), ПРИГОТОВИТЬ(СЯ)

ГОТОВИТЬ, ПОДГОТОВИТЬ(СЯ), ПРИГОТОВИТЬ(СЯ)

           Động từ готовитьготовиться ở dạng chưa hoàn thành thể có nhiều ý nghĩa liên quan tới chuẩn bị, sửa soạn hay nấu ăn, nhưng khi biến đổi sang dạng hoàn thành thể, những ý nghĩa này không tập trung ở 1 động từ, mà được xác định bởi các động từ khác nhau: подготовить, приготовить; подготовиться, приготовиться.

ГОТОВИТЬ, ПОДГОТОВИТЬ(СЯ), ПРИГОТОВИТЬ(СЯ)

Kết luận:

            Sự khác biệt cơ bản của động từ готовитьготовиться nằm ở chỗ готовить chỉ tính sẵn sàng của đồ vật và có thể sử dụng nó, còn готовиться chỉ sự sẵn sàng tham gia thực hiện hành động của con  người. Ví dụ:

– Все студенты подготовили концерт “ДАВАЙТЕ ПОЗНАКОМИМСЯ” (sinh viên chuẩn bị cho buổi văn nghệ và chương trình đã sẵn sàng để diễn ra) – Все студенты подготовились к концерту “ДАВАЙТЕ ПОЗНАКОМИМСЯ” (sinh viên đã chuẩn bị tốt và họ sẵn sàng biểu diễn cho buổi văn nghệ)

  1. Подготовитьприготовить gần nghĩa với nhau khi chỉ ra khả năng sử dụng đồ vật, tính sẵn sàng sử dụng chúng. Sự khác nhau nằm ở chỗ: приготовить chú ý đến tính chất sẵn sàng sử dụng của đồ vật và có thể sử dụng chúng ngay lập tức. Còn động từ подготовить bổ sung thêm ý nghĩa “thực hiện, làm những công việc mang tính chất chuẩn bị” và thường có tốn thời gian. Ví dụ:
  •  Дети приготовили бумагу и карандаш для рисования (đặt bút, giấy lên bàn để vẽ) – К новому году студенты подготовили концерт. (tập hát, lên kịch bản chương trình, tập kịch,…)
  • Через неделю операция – надо подготовить больного. (đưa những loại thuốc cần thiết, hay động viên tinh thần) – Сестра приготовила инструменты для операции. (đặt các dụng cụ theo trật tự xác định lên bàn phẫu thuật).
  1. Подготовитьсяприготовиться gần nghĩa với nhau khi chỉ người nói sẵn sàng tham gia thực hiện hành động. Nhưng động từ приготовиться chỉ sự chuẩn bị nhanh chóng, tốn ít thời gian ngay trước khi thực hiện hành động. Còn động từ подготовиться chỉ sự chuẩn bị có quá trình, tốn thời gian trước khi hành động, sự kiện được diễn ra. Ví dụ:
  • Певец хорошо подготовился к выступлению. (học thuộc lời, luyện giọng thường xuyên) – Певец подошел к роялю и приготовился петь. (lấy hơi để hát).
  • Дирижёр поднял руку. Для музыкантов это знак, что надо приготовиться. – Завтра учащиеся музыкальной школы дают концерт. Они готовились к нему весь год и, очевидно, хорошо подготовились.
  1. Khi so sánh động từ подготовитьсяприготовиться, chú ý động từ приготовиться có thể kết hợp với động từ nguyên dạng và khi đó cụm từ thể hiện ý nghĩa «muốn làm, có ý định làm gì đó». Ví dụ:
  • Он приготовился возразить, но не успел. (Anh ta đã định/đang chuẩn bị phản đối, nhưng không kịp)
  • Когда вошел пожилой человек, я приготовился встать, но рядом оказалось свободное место. (Khi có 1 người lớn tuổi bước vào, tôi đang chuẩn bị đứng lên thì nhận ra bên cạnh còn chỗ trống)
Chia sẻ bài viết này
Vui lòng để lại đánh giá cho bài viết:
0 0

Để lại phản hồi

avatar
  Subscribe  
Notify of