Trang chủ » Mẫu câu giao tiếp thông dụng » QUỐC TỊCH – Национальность

QUỐC TỊCH – Национальность

Trở về danh sách chủ đề

 

Chủ đề 4: QUỐC TỊCH – Национальность (P1)

Кто Вы по национальности?

[kto vi pa na-txi-a-nal-nos-chi]

Quốc tịch của anh/chị là gì ?/Anh/chị là nguời nước nào?
русский — русская — русские

[rus-ki] – [rus-kai-a] – [rus-ki-e]

Người Nga (nam – nữ – nhiều người)
американец — американка — американцы

[a-me-ri-ka-nhetx] – [a-me-ri-kan-ka] – [a-me-ri-kan-txi]

Người Mỹ (nam – nữ – nhiều người)
китаец — китаянка — китайцы

 [ki-tai-itx] – [ki-tai-an-ka] – [ki-tai-txi]

Người Trung Quốc (nam – nữ – nhiều người)
кореец — кореянка — корейцы

[ka-rie-itx] – [ka-ri-ian-ka] – [ka-rei-ki]

Người Hàn Quốc (nam – nữ – nhiều người)
японец — японка — японцы

[i-po-nhietx] – [i-pon-ka] – [i-pon-txi]

Người Nhật Bản (nam – nữ – nhiều người)
немец — немка — немцы

[nhie-mitx] – [nhiem-ka] – [nhiem-txi]

Người Đức (nam – nữ – nhiều người)
итальянец — итальянка — итальянцы

[i-ta-lia-nhietx] – [i-ta-lian-ka] – [i-ta-lian-txi]

Người Ý ( Italia ) (nam – nữ – nhiều người)
англичанин — англичанка — англичане

[ang-gli-cha-nhin] – [ang-gli-chan-ka] – [ang-gli-cha-nhi]

Người Anh (nam – nữ – nhiều người)
француз — француженка — французы

[fran-txus]  – [fran-txu-zhin-ka] – [fran-txu-zi]

Người Pháp (nam – nữ – nhiều người)
швед — шведка — шведы

[shviet] – [shviet-ka] – [shvie-gi]

Người Thụy Điển (nam – nữ – nhiều người)
Какой ваш родной город?

[ka-koi vash rad-noi go-rot]

Thành phố quê hương của bạn là gì ?
Мой родной город…

[moi rad-noi go-rot …]

Thành phố quê hương của tôi là ..
Где Вы сейчас живёте?

[gzie vi sei-chas zhi-vio-che]

Bây giờ anh/chị sống ở đâu ?
Сейчас я живу в …

[sei-chas ia zhi-vu v …]

Bây giờ tôi sống ở …
Где Вы жили раньше?

[gzie vi zhi-li ran-she]

Ngày trước anh/chị đã sống ở đâu ?
Раньше я жил в …

[ran-she ia xhin v …]

Ngày trước tôi sống ở …
маленький

[ma-lin-ki]

Nhỏ, bé
большой

[bal-shoi]

To, lớn
старый

[sta-rưi]

новый

[no-vưi]

Mới
красивый

[kra-si-vưi]

Đẹp
Быть

[bư-ch]

(chỉ sử dụng ở quá khứ và tương lai)

Nội dung được tham khảo theo tài liệu “ГОВОРИТЕ ПРАВИЛЬНО!” – tác giả: Н.Б. Караванова


Trở về danh sách chủ đề

Leave a Reply