Trang chủ » Mẫu câu giao tiếp thông dụng » NGÔN NGỮ – язык (P1)

NGÔN NGỮ – язык (P1)

Trở về danh sách chủ đề

 

Chủ đề 5: NGÔN NGỮ – язык (P1)

говорить

[ga-va-ri-ch]

Nói
читать

[chi-ta-ch]

Đọc
писать

[pi-sa-ch]

Viết
Понимать

[pa-nhi-ma-ch]

Hiểu
     
Вы говорите по-русски?

[vi ga-va-ri-chie pa-rus-ki]

Anh/chị nói tiếng nga chứ ?
Вы говорите по-английски?

[vi ga-va-ri-chie pa-ang-glis-ki]

Anh/chị nói tiếng anh chứ ?
Да, я говорю по-русски (по-английски и т. д.).

[da, ia ga-va-riu pa-rus-ki (pa-ang-glis-ki)]

Vâng.tôi nói được tiếng nga (tiếng anh,v.v.)
Нет, я не говорю по-русски (по-английски и т. д.)

[nhi-te, ia nhi ga-va-riu pa-rus-ki (pa-ang-glis-ki)]

Không , tôi không nói tiếng nga ( tiếng anh và ngôn ngữ khác )
     
Я немного говорю по-русски.

[ia nhi-mno-ga ga-va-riu pa-rus-ki]

Tôi nói tiếng nga không nhiều ( ý nói không biết nhiều tiếng nga )
Я хорошо говорю по-русски.

[ia kha-ra-sho ga-va-riu pa-rus-ki]

Tôi nói tiếng nga tốt
Я плохо говорю по-русски.

[ia plo-kha ga-va-riu pa-rus-ki]

Tôi nói tiếng nga tồi
     
мочь (+ инфинитив)

[mo-ch]

Có thể làm gì (+ dạng nguyên thể )
Вы можете читать по-русски?

[vi mo-zhe-chi chi-ta-ch pa-rus-ki]

Anh/chị có thể đọc tiếng nga không?
Я могу читать по-русски.

[ia ma-gu chi-ta-ch pa-rus-ki]

Tôi có thể đọc (bằng) tiếng nga.
Я не могу читать по-русски.

[ia nhi ma-gu chi-ta-ch pa-rus-ki]

Tôi không thể đọc (bằng) tiếng nga
     
Какой ваш родной язык?

[ka-koi vash rad-noi i-zưk]

Ngôn ngữ mẹ đẻ của anh/chị là gì ?
Мой родной язык …

[moi rad-noi i-zưk …]

Ngôn ngữ mẹ đẻ của tôi…
     
Конечно

[ka-nhiesh-na]

Tất nhiên
Но

[no]

Nhưng

Nội dung được tham khảo theo tài liệu “ГОВОРИТЕ ПРАВИЛЬНО!” – tác giả: Н.Б. Караванова


[button-pink url=”https://www.tiengnga.net/mau-cau-giao-tiep-thong-dung/” target=”_blank” position=”left”]Trở về danh sách chủ đề[/button-green]

Leave a Reply