[button-green url=”http://www.tiengnga.net/mau-cau-giao-tiep-thong-dung/” target=”_blank” position=”left”]Trở về danh sách chủ đề[/button-green]
Chủ đề 3: NGHỀ NGHIỆP – Профессия (P2)
| 1)
|
|
| — Здравствуйте!
— Добрый день! — Давайте познакомимся. Меня зовут Слава. — Очень приятно, а меня — Наташа. — Наташа, кто Вы по профессии? — Я врач. А Вы? — Я инженер. |
– Chào chị!
– Chào anh! (đang tầm trưa) – Ta cùng làm quen nhé. Tên tôi là Slava. – Rất hân hạnh, còn tôi là Natasha. – Natasha, chị làm công việc gì ? – Tôi là bác sĩ. Còn anh? – Tôi là kĩ sư. |
| 2) | |
| — Познакомьтесь, это Марта. Она врач. Она работает в больнице.
— Очень приятно. А меня зовут Ира. Я инженер. Я работаю на заводе. |
– Cùng làm quen nào, đây là Marta. Cô ấy là bác sĩ. Cô ấy đang làm việc ở bệnh viện.
– Rất hân hạnh. Còn tên tôi là Ira. Tôi là kĩ sư. Tôi làm việc ở nhà máy. |
| 3) | |
| — Дима, вы переводчик?
— Нет, я не переводчик, я преподаватель. — А где вы работаете? — Я работаю в университете. |
– Dima, anh là phiên dịch à?
– Không, tôi không phải phiên dịch, tôi là giảng viên. -Vậy anh làm việc ở đâu ? -Tôi làm việc ở trường đại học. |
| 4) | |
| — Меня зовут Антон. Я студент.
— Антон, а где вы учитесь? — Я учусь в институте. А вы? — Я тоже студент. Я учусь в университете. |
– Tên tôi là Anton. Tôi là sinh viên.
– Anton, bạn theo học ở đâu ? – Tôi theo học ở học viện. Còn bạn ? – Tôi cũng là sinh viên.Tôi học ở trường đại học. |
| 5) | |
| — Наташа, познакомься, пожалуйста, это мой друг. Его зовут Джон.
— Очень приятно, Джон, а кто Вы по профессии? — Я бизнесмен. Я работаю в фирме. А Вы? — Я экономист. Я тоже работаю в фирме. |
– Natasha, để mình giới thiệu với cậu. Đây là bạn của mình. Tên cậu ấy là John.
– mình rất vui, John, anh làm công việc gì vậy? – Tôi là doanh nhân. Tôi làm việc ở công ty. Còn chị ? – Tôi là nhà kinh tế. Tôi cũng làm việc ở công ty. |
| 6) | |
| — Виктор, ты работаешь или учишься?
— Я работаю. — А где ты работаешь? — Я юрист. Я работаю в банке. — А твоя подруга Таня? Она работает или учится? — Она тоже работает. |
– Viktor, cậu đã đi làm hay đang đi học ?
– Mình đi làm rồi. – Cậu làm việc ở đâu thế? – Mình làm luật sư. Mình làm việc ở ngân hàng. – Còn cô bạn của cậu – Tanya ? Cô ấy đi làm chưa hay vẫn đi học ? – Cô ấy cũng đi làm rồi. |
| 7) | |
| — Добрый день!
— Добрый день! — Познакомьтесь, пожалуйста, это наш переводчик. Её зовут Оля. — Очень приятно. А меня зовут Пьер. — Пьер, а кто Вы по профессии? — Я экономист. — Вы работаете в банке? — Нет, я работаю на заводе. |
– Chào cậu!
– Chào cậu! – Để mình giới thiệu. Đây là phiên dịch viên của chúng ta. Tên cô ấy là Olya. – Rất hân hạnh. Còn tôi tên là Pierre. – Pierre, Thế anh làm nghề gì? – Tôi là nhà kinh tế. – Anh làm việc ở ngân hàng ? – Không, tôi làm việc ở nhà máy. |
| 8) | |
| — Игорь, это твои друзья?
— Да, это мои друзья. — Они работают или учатся? — Саша работает. Он инженер. Лена тоже работает. Она секретарь в фирме. А Миша и Таня студенты. Они учатся в университете. |
– Igor , đây là các bạn của cậu à?
– Ừ, đây là các bạn của mình. – Các bạn đã đi làm hay đang đi học ? – Sasha đã đi làm. Cậu ấy là kĩ sư. Lena cũng đã đi làm. Cô ấy làm thư ký ở công ty. Còn Misha và Tanya là sinh viên. Họ học ở trường đại học. |
Nội dung được tham khảo theo tài liệu “ГОВОРИТЕ ПРАВИЛЬНО!” – tác giả: Н.Б. Караванова
[button-green url=”http://www.tiengnga.net/mau-cau-giao-tiep-thong-dung/” target=”_blank” position=”left”]Trở về danh sách chủ đề[/button-green]