Trang chủ » Mẫu câu giao tiếp thông dụng » CHÀO HỎI – Приветствие

CHÀO HỎI – Приветствие

Trở về danh sách chủ đề

 

Chủ đề 1: CHÀO HỎI – Приве́тствие

Здравствуй
[Zdra-stvuj] Xin chào (sử dụng khi 2 người là bạn bè, người thân thiết, người lớn tuổi với trẻ con)
Здравствуйте
[Zdra-stvuj-te] Xin chào (sử dụng khi có mặt ở các cơ quan, bệnh viện, ngân hàng; khi gặp người lạ, cấp trên – thể hiện sự trang trọng; người ít tuổi với người nhiều tuổi)
Привет!
[pri-vet] Xin chào (giữa người thân trong gia đình, bạn bè hoặc những người trẻ tuổi biết khá rõ về nhau)
Здорово!
[Zda-ro-va] Chào! (bạn bè là con trai chào nhau)
Доброе утро!
[Do-bra-ye u-tra] Xin chào (chào buổi sáng – từ 5h-10h)
Добрый день!
[Do-bri dyen] Xin chào (buổi trưa, ban ngày – từ 10h-16h)
Добрый вечер!
[Do-bri ve-chir] Xin chào (buổi chiều, tối – từ 16h-21h)
Очень рад вас видеть.
[O-chen rad vas vi-det] Rất vui được gặp lại anh/chị. (trang trọng, giữ những người có khoảng cách trong mối quan hệ. Ví dụ: học sinh và giáo viên cũ, bạn và sếp cũ, bạn và nhân viên cũ).
Очень рада вас (тебя) видеть.
[O-chen ra-da vas/te-bja vi-det] Tương tự như: Очень рад вас (тебя ) видеть·(Người nói là nữ giới)
Я тоже рад.
[Ja to-zhe rad] Tôi/mình cũng rất vui·(Người nói là nam giới)
Я тоже рада.
[Ja to-zhe ra-da] Tôi/mình cũng rất vui·(Người nói là nữ giới)
тоже
[to-zhe] Cũng
очень
[o-chen] Rất
Как дела?
[kak de-la] Dạo này sao rồi?(hỏi thăm công việc, cuộc sống nói chung)
Как ваши дела?
[kak va-shi de-la] Công việc và cuộc sống của anh thế nào? (giữa 2 người có khoảng cách về quan hệ xã hội)
Как твои дела?
[kak tvai-i de-la] Tương tự như Как ваши дела? (giữa bạn bè, người thân)
Отлично
[at-lish-na] Tuyệt
Хорошо 
[kha-ra-sho] Tốt
Нормально
[nar-mal-na] Bình thường
Всё в порядке
[fsjo f pa-rjat-ke] Mọi thứ đều ổn
Ничего 
[nhi-che-vo] Chẳng có gì
Плохо
[plo-kha] Tồi tệ
До свидания
[da svi-da-nhi-a] Tạm biệt
Пока!
[pa-ka] Chào!
До завтра!
[da zaf-tra] Hẹn gặp lại vào ngày mai!
Спасибо!
[spa-si-ba] Cảm ơn!
Пожалуйста
[pa-zha-lui-sta] Xin cứ việc, xin mời (câu trả lời cho các câu đề nghị, cảm ơn, xin lỗi)
Извините!
[iz-vi-nhi-te] Xin lỗi (giữa 2 người có khoảng cách về quan hệ xã hội)
Ничего.
[nhi-che-vo] Xin lỗi (bạn bè, người thân)
Можно … ?
[mo-zhno] Có thể … không?
Пожалуйста,….
[pa-zha-lui-sta] Làm ơn …

 

1. Mối quan hệ: xã giao giữa đồng nghiệp, nguời quen.
— Здравствуйте, Виктор!— Здравствуйте, Наташа!— Как дела?— Спасибо, хорошо. А как ваши дела— Тоже хорошо.— До свидания.

— До свидания.

– Chào anh Victor!– Chào chị Natasha!– Anh dạo này thế nào?– Cảm ơn chị, tốt cả. Thế còn công việc của chị?– Cũng tốt anh ạ.– Chào chị.

–  Chào anh.

2. Mối quan hệ: bạn bè thân thiết
— Привет, Антон!— Привет, Виктор!— Как дела?— Нормально. А как твои дела?—  Ничего.— Пока!

— Пока!

– Chào cậu, Anton!– Chào cậu, Victor!– Dạo này thế nào?– Cũng bình thường. Còn cậu?– Chẳng có gì mới cả.– Chào nhé!

– Chào!

3. Mối quan hệ: 2 người quen thân
— Добрый день, Ира!— Добрый день, Оля! Очень рада тебя видеть.— Я тоже.— Как твои дела?— Спасибо, хорошо. А твои?— Тоже.

— Пока!

— Пока!

– Chào cậu, Ira!– Chào cậu, Olia! Rất vui khi gặp lại cậu.– Mình cũng vậy.– Công việc của cậu dạo này thế nào?– Cảm ơn nhé, mọi thứ đều tốt. còn cậu thì sao?– Mình cũng vậy.

– Bye!

– Bye!

4. Mối quan hệ: cấp trên và cấp dưới, hoặc 2 người quen có khoảng cách về tuổi tác.
— Добрый вечер, Иван Петрович.— Добрый вечер, Сергей Иванович.— Очень рад вас видеть.— Я тоже.— Как ваши дела?— Спасибо, отлично. А ваши?

— Спасибо. Всё в порядке.

– Chào anh, Ivan Petrovich!– Chào cậu, Sergei Ivanovich!– Tôi rất vui được gặp anh.– Tôi cũng vậy!– Công việc của anh thế nào?– Cảm ơn anh. Tuyệt vời. còn anh thì sao?

– Cảm ơn anh. Mọi chuyện đều ổn.

5. Mối quan hệ: giữa 1 người Mỹ và người Nga xấp xỉ tuổi nhau.
— Доброе утро, Джон.— Доброе утро, Саша.— Джон, Как твои дела?— Спасибо, нормально. А твои?— Тоже нормально.— До свидания.

— До завтра.

– Chào cậu, John.– Chào cậu, Sasha.– John, cậu thế nào?– Cảm ơn, mọi chuyện bình thường.– Còn cậu thì sao?– Cũng bình thường.

– Chào!

– Hẹn ngày mai.

6. Mối quan hệ: giữa 2 người không thật sự biết rõ về nhau.
— Добрый день, Майкл!— Добрый день, Юра! Очень рад вас видеть.— Спасибо, я тоже рад. Как ваши дела, Майкл?— Спасибо, хорошо. А ваши?— Тоже.— До свидания.

— До завтра.

– Chào anh, Micle!– Chào anh, Yura! Rất vui được gặp anh.– Cảm ơn, tôi cũng vui lắm. Cuộc sống của anh thế nào?– Cảm ơn anh, tốt cả. còn anh thì sao?– Tôi cũng thế.– Chào anh.

– Hẹn gặp vào ngày mai.

7. Mối quan hệ: sinh viên và giáo viên, cấp dưới và cấp trên.
— Здравствуйте, Сергей Петрович! Можно войти?— Пожалуйста.— Спасибо. – Chào anh, Sergey Petrovich! Tôi vào được chứ?– Xin mời/ anh cứ tự nhiên.– Cảm ơn anh.
8. Lời xin phép, đề nghị khi muốn ra khỏi lớp hay cuộc họp.
— Извините, можно выйти?— Пожалуйста. – Xin lỗi, tôi ra ngoài được chứ?– Xin mời.
9. Lời đề nghị khi muốn gọi điện thoại
— Извините, можно позвонить?— Пожалуйста.— Спасибо. – Xin lỗi, tôi có thể gọi 1 cuộc điện thoại không?tôi có thể gọi điện chứ?– Anh cứ việc.– Cảm ơn.
10.  Xin lỗi
— Извините!— Ничего! – Tôi xin lỗi.– Không sao.

Nội dung được tham khảo theo tài liệu “ГОВОРИТЕ ПРАВИЛЬНО!” – tác giả: Н.Б. Караванова


Trở về danh sách chủ đề

Leave a Reply