Trang chủ » Отказывать/отказать, отказываться/отказаться

Отказывать/отказать, отказываться/отказаться

Отказывать/отказать, отказываться/отказаться

       2 cặp động từ отказывать/отказать, отказываться/отказаться cùng mang ý nghĩa từ chối, nhưng chúng được sử dụng khác nhau.

Отказывать/отказать, отказываться/отказаться

Kết luận:

       Động từ отказыватьотказываться cũng mang ý nghĩa “từ chối” nhưng được sử dụng trong những tình huống khác nhau. Động từ отказывать в чём? được sử dụng khi từ chối ĐƯA cho ai cái gì đó (cho lời khuyên, cho phép, … hay cho các đồ vật cụ thể), còn động từ отказываться от чего? thể hiện từ chối NHẬN về mình điều gì (nhận sự giúp đỡ, nhận lời khuyên, nhận lời mời, hay các đồ vật cụ thể khác).

  1. Он не отказал нам в помощи (chấp nhận giúp chúng tôi). – Он не отказался от нашей помощи (không từ chối nhận sự giúp đỡ của chúng tôi).
  2. Они просят родителей разрешение поехать в дискотеку, но думаю, что им откажут. (bố mẹ đáp lại lời cầu xin của những đứa là không cho phép đi) – Им предлагают поехать в дискотеку, думаю, он откажется. (từ chối, không muốn đi)

          2 cấu trúc sau có ý nghĩa tương đương nhau và có thể thay thế cho nhau: отказать кому? в чём? = отказаться что делать? thể hiện sự từ chối làm gì cho ai. Ví dụ:

  • Он отказал нам в помощи. = Он отказался помочь нам.
  • Почему вы отказали ему в просьбе? = Почему вы отказались исполнить его просьбу?

         Song sự thay thế 2 cụm từ này bị giới hạn bởi đặc điểm cấu trúc ngữ pháp khác nhau và liên kết từ khác nhau. Khác với động từ отказываться, động từ отказывать bị giới hạn số lượng từ có thể kết hợp, chủ yếu kết hợp với các danh từ mang ý nghĩa yêu cầu, đề nghị hay những danh có thể kết hợp với từ давать/дать. Động từ отказаться được sử dụng rộng rãi hơn, do có thể kết hợp trực tiếp động từ nguyên dạng.

         Cụm từ trong câu sau không thể thay thế được:

  • Студенты просили преподавателя поиграть на гитаре и спеть. Он согласился поиграть на гитаре, но петь отказался. (không muốn hát)
  • Давай попросим его, может быть, он не откажется показать нам город. (không từ chối/muốn giới thiệu thành phố – ở vế sau không có ý đáp lại yêu cầu)
  • Мальчик попросил отца помочь ему в решении задачи. Отец отказался. (câu rút gọn)

        Sự thay thế lẫn nhau của 2 cụm từ này còn bị giới hạn bởi môi trường sử dụng chúng. Động từ отказать thường được sử dụng nhiều trong lời nói sách vở, nên trong các câu sau chỉ sử dụng động từ отказать:

  • Ректор отказал ему в переводе на другой факультет.
  • Министерство отказало институт в дополнительных средствах.
Chia sẻ bài viết này
Vui lòng để lại đánh giá cho bài viết:
0 0

Để lại phản hồi

avatar
  Subscribe  
Notify of