Trang chủ » ставить

ставить

СТОЯТЬ, ВСТАВАТЬ, СТАВИТЬ

СТОЯТЬ, ВСТАВАТЬ, СТАВИТЬ   Kết luận: Стоять chỉ trạng thái đứng của bản thân sự vật hay người, động vật (chủ thể) Вставать chỉ sự thay đổi trạng thái của người hoặc động vật (chủ thể). Ставить c...