Trang chủ » Mẫu câu giao tiếp thông dụng » THỜI GIAN RẢNH RỖI – Свободное время (Р2)

THỜI GIAN RẢNH RỖI – Свободное время (Р2)

Trở về danh sách chủ đề

Chủ đề 13: THỜI GIAN RẢNH RỖI – Свободное время (Р2)

1) 

— Света, скажи, как ты обычно проводишь свободное время?

— В субботу и в воскресенье я обычно хожу в театр, в кино или на выставки. Иногда езжу на экскурсии. Например, в прошлое воскресенье я ходила в Большой театр, смотрела балет «Лебединое озеро», а в следующую субботу поеду на экскурсию в Новгород.

— А чем ты интересуешься и увлекаешься?

— Я очень интересуюсь русской историей и увлекаюсь музыкой.

— А ты играешь на пианино?

— Да, я играю на пианино и немного на гитаре.

– Sveta , cậu nói xem, cậu thường dùng thời gian rảnh rỗi như thế nào ?

– Vào thứ 7 và chủ nhật tớ thường đi xem kịch, xem phim hoặc xem triển lãm.Thỉnh thoảng tớ đi thăm quan. Ví dụ như, vào chủ nhật trước tớ đã tới nhà hát Lớn , xem múa ba lê “ Hồ Thiên nga” , còn thứ bảy tới tớ sẽ thăm quan Navgorat.

– Còn cậu hướng thú và thích điều gì ?

– Tớ rất hướng thú với lịch sử nga và thích âm nhạc.

– Thế cậu chơi được piano không ?

– Có, tớ chơi piano và một chút ghita

2) 

— Алло, Ира?

— Да, это я.

— Это Антон. Ира, ты завтра вечером свободна?

— Да, свободна.

— Я хочу пригласить тебя в театр.

— Спасибо за приглашение! Я с удовольствием пойду!

— Где и когда мы встретимся?

— Давай встретимся у метро в 18 часов.

— Договорились!

— До встречи!

– Allo, Ira phải không?

– Vâng, tôi đây.

– Tớ Anton đây. Ira, ngày mai bạn rảnh chứ?

– Ừ, tớ rảnh.

– Tớ muốn mời bạn đi xem kịch.

– Cảm ơn vì lời mời ! Mình rất sẵn lòng đi cùng!

– Chúng ta sẽ gặp nhau ở đâu và khi nào?

– Hãy gặp nhau ở gần metro vào lúc 18 giờ .

– Đồng ý !

– Hẹn gặp lại !

3) 

— Наташа, я приглашаю тебя завтра в консерваторию.

— Спасибо за приглашение, Андрей. Я с удовольствием пойду. Я очень люблю классическую музыку. А во сколько начало концерта?

— Начало в 19 часов. Мы встретимся у метро?

— Нет, давай лучше у консерватории.

— А во сколько? В 18.30 тебе удобно?

— Нет, не очень. Лучше в 18.45.

— Договорились, в 18.45 у консерватории.

— До завтра!

– Natasha, tôi mời bạn ngày mai tới Nhạc viện .

– Cảm ơn vì lời mời, Andrie. Tôi rất hân hạnh đi cùng. Tôi rất yêu nhạc cổ điển. Thế buổi diễn bắt đầu khi nào?

– Bắt đầu vào 19h. Chúng ta gặp nhau ở metro nhé?

– Không, tốt hơn là gặp ở nhạc viện.

– Thế mấy giờ? Vào 18h30 có tiện cho bạn không ?

– Không, không được tiện lắm. Tốt hơn là vào 18h45

– Đồng ý, vào 18h45 ở nhạc viện.

– Hẹn ngày mai gặp lại.

4) 

— Юра, ты хочешь пойти со мной в цирк?

— Когда?

— Сегодня.

— Извини, сегодня я очень занят и, к сожалению, не могу пойти.

— Ну, ничего.

— Извини ещё раз!

– Yura, bạn muốn đi xem xiếc cùng mình không ?

– Khi nào?

– Hôm nay.

– Xin lỗi nhé, hôm nay mình rất bận và tiếc quá, mình không thể đi.

– Thôi, Không sao.

– Xin lỗi cậu lần nữa nhé!

Nội dung được tham khảo theo tài liệu “ГОВОРИТЕ ПРАВИЛЬНО!” – tác giả: Н.Б. Караванова


Trở về danh sách chủ đề